UBND HUYỆN THANH HÀ
PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
Tổng truy cập: 668,503 (Hôm nay: 950 online: 16) Toàn huyện: 309,050,268 (Hôm nay: 1,624 online: 763) Đăng nhập

THỐNG KÊ SÁCH, ẤN PHẨM VÀ TẠP CHÍ

Xem thống kê mượn và trả của các trường

Thông tin chungSách và ấn phẩmTạp chíTổng hợp chung
STTĐơn vị/websiteSố lượngTiền (Đồng)Số lượngSố tiền (Đồng)Số lượngSố tiền (Đồng)Tỉ lệ sách-tạp chí/HS
1 Tiểu học Việt Hồng - Thanh Hà 351661165792113211800036296328379210.43
2 Tiểu học Hồng Lạc - Thanh Hà 64131467701750064131467701757.61
3 Tiểu học Liên Mạc - Thanh Hà 45316833380023861302320469178135700414.78
4 Tiểu học Tân Việt - Thanh Hà 370671313655003706713136554.97
5 Tiểu học Thanh An - Thanh Hà 3775622257000037756222570010.18
6 Tiểu học Cẩm Chế - Thanh Hà 648012177989200648012177989211.51
7 Tiểu học Thanh Lang - Thanh Hà 45405661751523861302320469266964071918.04
8 Tiểu học TT Thanh Hà - Thanh Hà 469072912700004690729127007.03
9 Tiểu học Thanh Xá - Thanh Hà 45878576981823861302320469739879302230.45
10 Tiểu học Thanh Thuỷ - Thanh Hà 29603719560023381302156452985021716416.1
11 Tiểu học Thanh Xuân - Thanh Hà 48246604480023321255920471567860400420.45
12 Tiểu học Thanh Sơn - Thanh Hà 49067369849023861302320472928672169418.46
13 Tiểu học Thanh Khê - Thanh Hà 4119696656000041196966560010.81
14 Tiểu học Hợp Đức - Thanh Hà 4123727114000041237271140015.33
15 Tiểu học Thành - Thanh Hà 4218744673000042187446730027.93
16 Tiểu học Thanh Bính - Thanh Hà 5438755614000054387556140016.53
17 Tiểu học Thanh Cường - Thanh Hà 3840600429000038406004290010.52
18 Tiểu học Thanh Hồng - Thanh Hà 453068505921004530685059218.33
19 Tiểu học Vĩnh Lập - Thanh Hà 327852379449103279523794499.11
20 Tiểu học Tân An - Thanh Hà 641610368557800641610368557813.34
21 Tiểu học Tiền Tiến - Thanh Hà 95791253682652386130232041196513839146912.53
22 Tiểu học Thanh Hải - Thanh Hà 83081270082670083081270082678.37
23 Tiểu học An Lương - Thanh Hà 3646602012500036466020125019.6
24 Tiểu học Phượng Hoàng - Thanh Hà 514393785330005143937853308.96
25 Tiểu học Quyết Thắng - Thanh Hà 904015303480000904015303480012.25
26 THCS Việt Hồng - Thanh Hà 4286994016000042869940160023.04
27 THCS Cẩm Chế - Thanh Hà 3562782060890035627820608912.37
28 THCS Liên Mạc - Thanh Hà 4431840075120044318400751215.44
29 THCS Thanh Lang - Thanh Hà 4575911069000045759110690020.89
30 THCS Thanh An - Thanh Hà 5031105108788139017550600642112265938832.1
31 THCS Tân Việt - Thanh Hà 478210118364800478210118364810.82
32 THCS Hồng Lạc - Thanh Hà 432186083005004321860830059.87
33 THCS TT Thanh Hà - Thanh Hà 433011613280000433011613280015.3
34 THCS Thanh Xá - Thanh Hà 3472864606000034728646060023.94
35 THCS Thanh Thuỷ - Thanh Hà 3408688138000034086881380017.57
36 THCS Thanh Xuân - Thanh Hà 50759099890091513677500599010467640028.8
37 THCS Thanh Sơn - Thanh Hà 523312154699000523312154699023.89
38 THCS Thanh Khê - Thanh Hà 498411596605300498411596605321.39
39 THCS Hợp Đức - Thanh Hà 498410850021300498410850021325.43
40 THCS Thành - Thanh Hà 4236790840600042367908406047.07
41 THCS Thanh Bính - Thanh Hà 3428761461290034287614612924.84
42 THCS Thanh Hồng - Thanh Hà 4558853660740045588536607412.84
43 THCS Thanh Cường - Thanh Hà 4842962357540048429623575420.43
44 THCS Vĩnh Lập - Thanh Hà 362090434628578856620041989900082819.26
45 THCS Tân An - Thanh Hà 3628731832000036287318320014.51
46 THCS Tiền Tiến - Thanh Hà 5844103627530188248850060321061160309.89
47 THCS Quyết Thắng - Thanh Hà 74411412589541561429500759714268845414.81
48 THCS An Lương - Thanh Hà 3589888080220035898880802237.39
49 THCS Thanh Hải - Thanh Hà 48831062449356811049103055641167359659.76
50 THCS Phượng Hoàng - Thanh Hà 4148804073170041488040731712.27
51 THCS Chu Văn An - Thanh Hà 0000000
Đăng nhập