UBND HUYỆN THANH HÀ
PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
Tổng truy cập: 806,790 (Hôm nay: 28,468 online: 595) Toàn huyện: 310,099,722 (Hôm nay: 1,135 online: 352) Đăng nhập

THỐNG KÊ SÁCH, ẤN PHẨM VÀ TẠP CHÍ

Xem thống kê mượn và trả của các trường

Thông tin chungSách và ấn phẩmTạp chíTổng hợp chung
STTĐơn vị/websiteSố lượngTiền (Đồng)Số lượngSố tiền (Đồng)Số lượngSố tiền (Đồng)Tỉ lệ sách-tạp chí/HS
1 Tiểu học Việt Hồng - Thanh Hà 435278665292113211800044658078329212.83
2 Tiểu học Hồng Lạc - Thanh Hà 64131467701750064131467701757.61
3 Tiểu học Liên Mạc - Thanh Hà 45316833380023861302320469178135700414.78
4 Tiểu học Tân Việt - Thanh Hà 370671313655003706713136554.97
5 Tiểu học Thanh An - Thanh Hà 3775622257000037756222570010.18
6 Tiểu học Cẩm Chế - Thanh Hà 648012177989200648012177989211.51
7 Tiểu học Thanh Lang - Thanh Hà 45405661751523861302320469266964071918.04
8 Tiểu học TT Thanh Hà - Thanh Hà 469072912700004690729127007.03
9 Tiểu học Thanh Xá - Thanh Hà 45878576981823861302320469739879302230.45
10 Tiểu học Thanh Thuỷ - Thanh Hà 29993782360023381302156453375084516416.22
11 Tiểu học Thanh Xuân - Thanh Hà 48246604480023321255920471567860400420.45
12 Tiểu học Thanh Sơn - Thanh Hà 49067369849023861302320472928672169418.46
13 Tiểu học Thanh Khê - Thanh Hà 4119696656000041196966560010.81
14 Tiểu học Hợp Đức - Thanh Hà 4123727114000041237271140015.33
15 Tiểu học Thành - Thanh Hà 4218744673000042187446730027.93
16 Tiểu học Thanh Bính - Thanh Hà 5438755614000054387556140016.53
17 Tiểu học Thanh Cường - Thanh Hà 3840600429000038406004290010.52
18 Tiểu học Thanh Hồng - Thanh Hà 456068505921004560685059218.38
19 Tiểu học Vĩnh Lập - Thanh Hà 327852379449103279523794499.11
20 Tiểu học Tân An - Thanh Hà 646610443557800646610443557813.44
21 Tiểu học Tiền Tiến - Thanh Hà 96811253682652386130232041206713839146912.64
22 Tiểu học Thanh Hải - Thanh Hà 83081270082670083081270082678.37
23 Tiểu học An Lương - Thanh Hà 3678611181000036786111810019.77
24 Tiểu học Phượng Hoàng - Thanh Hà 541096710830005410967108309.43
25 Tiểu học Quyết Thắng - Thanh Hà 908815425480000908815425480012.31
26 THCS Việt Hồng - Thanh Hà 4286994016000042869940160023.04
27 THCS Cẩm Chế - Thanh Hà 3562782060890035627820608912.37
28 THCS Liên Mạc - Thanh Hà 4431840075120044318400751215.44
29 THCS Thanh Lang - Thanh Hà 4591917449000045919174490020.96
30 THCS Thanh An - Thanh Hà 5031105108788139017550600642112265938832.1
31 THCS Tân Việt - Thanh Hà 478210118364800478210118364810.82
32 THCS Hồng Lạc - Thanh Hà 432186083005004321860830059.87
33 THCS TT Thanh Hà - Thanh Hà 433011613280000433011613280015.3
34 THCS Thanh Xá - Thanh Hà 3472864606000034728646060023.94
35 THCS Thanh Thuỷ - Thanh Hà 3897824410000038978244100020.09
36 THCS Thanh Xuân - Thanh Hà 50849135890091513677500599910503640028.84
37 THCS Thanh Sơn - Thanh Hà 519512115749000519512115749023.72
38 THCS Thanh Khê - Thanh Hà 552512562485300552512562485323.71
39 THCS Hợp Đức - Thanh Hà 498410850021300498410850021325.43
40 THCS Thành - Thanh Hà 4343829776600043438297766048.26
41 THCS Thanh Bính - Thanh Hà 3740815163290037408151632927.1
42 THCS Thanh Hồng - Thanh Hà 4558853660740045588536607412.84
43 THCS Thanh Cường - Thanh Hà 4842962357540048429623575420.43
44 THCS Vĩnh Lập - Thanh Hà 362990794628578856620042079936082819.3
45 THCS Tân An - Thanh Hà 3612728867000036127288670014.45
46 THCS Tiền Tiến - Thanh Hà 5880105484530188248850060681079730309.95
47 THCS Quyết Thắng - Thanh Hà 76481495085541561429500780415093805415.21
48 THCS An Lương - Thanh Hà 3664904889220036649048892238.17
49 THCS Thanh Hải - Thanh Hà 48831062449356811049103055641167359659.76
50 THCS Phượng Hoàng - Thanh Hà 4631883368170046318833681713.7
51 THCS Chu Văn An - Thanh Hà 0000000
Đăng nhập