UBND HUYỆN THANH HÀ
PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
Tổng truy cập: 2,013,402 (Hôm nay: 47 online: 13) Toàn huyện: 310,127,601 (Hôm nay: 226 online: 380) Đăng nhập

THỐNG KÊ SÁCH, ẤN PHẨM VÀ TẠP CHÍ

Xem thống kê mượn và trả của các trường

Thông tin chungSách và ấn phẩmTạp chíTổng hợp chung
STTĐơn vị/websiteSố lượngTiền (Đồng)Số lượngSố tiền (Đồng)Số lượngSố tiền (Đồng)Tỉ lệ sách-tạp chí/HS
1 Tiểu học Việt Hồng - Thanh Hà 70271461836681132118000714014830166820.52
2 Tiểu học Hồng Lạc - Thanh Hà 79121879140750079121879140759.39
3 Tiểu học Liên Mạc - Thanh Hà 573292676100238613023204811810569930417.35
4 Tiểu học Tân Việt - Thanh Hà 56941063604550056941063604557.64
5 Tiểu học Thanh An - Thanh Hà 735515226310000735515226310019.82
6 Tiểu học Cẩm Chế - Thanh Hà 797015929429600797015929429614.16
7 Tiểu học Thanh Lang - Thanh Hà 53508085341523861302320477369387661920.15
8 Tiểu học TT Thanh Hà - Thanh Hà 815115997350000815115997350012.22
9 Tiểu học Thanh Xá - Thanh Hà 5082100029708238613023204746811305291232.61
10 Tiểu học Thanh Thuỷ - Thanh Hà 49437979342923381302156472819281499322.13
11 Tiểu học Thanh Xuân - Thanh Hà 6762121784800233212559204909413434400425.98
12 Tiểu học Thanh Sơn - Thanh Hà 53878478989023861302320477739781309419.68
13 Tiểu học Thanh Khê - Thanh Hà 5527977511000055279775110014.51
14 Tiểu học Hợp Đức - Thanh Hà 4129729259000041297292590015.35
15 Tiểu học Thành - Thanh Hà 4218744673000042187446730027.93
16 Tiểu học Thanh Quang - Thanh Hà 839315165200000839315165200025.51
17 Tiểu học Thanh Cường - Thanh Hà 5432914054000054329140540014.88
18 Tiểu học Thanh Hồng - Thanh Hà 456068505921004560685059218.38
19 Tiểu học Vĩnh Lập - Thanh Hà 524410866724910524510866724914.57
20 Tiểu học Tân An - Thanh Hà 874814685507800874814685507818.19
21 Tiểu học Tiền Tiến - Thanh Hà 104581395352652386130232041284415255846913.45
22 Tiểu học Thanh Hải - Thanh Hà 13715249020237001371524902023713.81
23 Tiểu học An Lương - Thanh Hà 4325727751000043257277510023.25
24 Tiểu học Phượng Hoàng - Thanh Hà 805815361333000805815361333014.04
25 Tiểu học Quyết Thắng - Thanh Hà 984116804630000984116804630013.33
26 THCS Việt Hồng - Thanh Hà 56561545310002854932000594115946300031.94
27 THCS Cẩm Chế - Thanh Hà 3562782060890035627820608912.37
28 THCS Liên Mạc - Thanh Hà 476710711720000476710711720016.61
29 THCS Thanh Lang - Thanh Hà 524411154170000524411154170023.95
30 THCS Thanh An - Thanh Hà 5382127619359110713308600648914092795932.44
31 THCS Tân Việt - Thanh Hà 558312517064800558312517064812.63
32 THCS Hồng Lạc - Thanh Hà 512210995040500512210995040511.69
33 THCS TT Thanh Hà - Thanh Hà 466813324680000466813324680016.49
34 THCS Thanh Xá - Thanh Hà 434411266760000434411266760029.96
35 THCS Thanh Thuỷ - Thanh Hà 503411473370000503411473370025.95
36 THCS Thanh Xuân - Thanh Hà 655013137040091513677500746514504790035.89
37 THCS Thanh Sơn - Thanh Hà 523014080950000523014080950023.88
38 THCS Thanh Khê - Thanh Hà 640416234705300640416234705327.48
39 THCS Hợp Đức - Thanh Hà 516111375221300516111375221326.33
40 THCS Thành - Thanh Hà 4493872322600044938723226049.92
41 THCS Thanh Bính - Thanh Hà 514914084491900514914084491937.31
42 THCS Thanh Hồng - Thanh Hà 531610669197400531610669197414.97
43 THCS Thanh Cường - Thanh Hà 548612278345400548612278345423.15
44 THCS Vĩnh Lập - Thanh Hà 3647912182280 3647 16.73
45 THCS Tân An - Thanh Hà 520811481830000520811481830020.83
46 THCS Tiền Tiến - Thanh Hà 61541173875301882488500634211987603010.4
47 THCS Quyết Thắng - Thanh Hà 7839154133554106524500794515465805415.49
48 THCS An Lương - Thanh Hà 410210335191200410210335191242.73
49 THCS Thanh Hải - Thanh Hà 664916741553568110491030733017790656512.86
50 THCS Phượng Hoàng - Thanh Hà 445410286701700445410286701713.18
51 THCS Chu Văn An - Thanh Hà 0000000
Đăng nhập